Tantalum

- Số CAS
- 7440-25-7
- Khối lượng phân tử
- 180.95
- Công thức phân tử / ký hiệu hóa học
- Ta
Mô tả
Gray, heavy, ductile and very hard metal, high melting point, very high resistance to chemical corrosion.
ỨNG DỤNG
Phiếu kiểm nghiệm
Inspection test results
|
Product |
Tantalum |
CAS:7440-25-7 |
|
Test items |
Values |
|
|
Ta |
≥99.8% |
|
|
O |
≤560 ppm |
|
|
H |
≤10 ppm |
|
|
C |
≤30 ppm |
|
|
N |
≤25 ppm |
|
|
Si |
≤15 ppm |
|
|
Ti |
≤10 ppm |
|
|
Mo |
≤10 ppm |
|
|
W |
≤20 ppm |
|
|
Mn |
≤5 ppm |
|
|
Ni |
≤15 ppm |
|
|
Fe |
≤15 ppm |
|
|
Mg |
≤10 ppm |
|
|
Cr |
≤15 ppm |
|
|
Nb |
≤40 ppm |
|